Từ bản vẽ đầu tiên đến khi dây chuyền chạy ổn định — chúng tôi nhận trọn gói hoặc từng hạng mục riêng lẻ theo nhu cầu của nhà máy.
Mỗi bước đều có biên bản xác nhận với khách hàng để kiểm soát tiến độ và tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Đặt lịch khảo sátBảng dưới đây là khung dịch vụ tham khảo. Nội dung và chi phí cụ thể được xây dựng theo số lượng thiết bị và mức độ quan trọng của dây chuyền.
| Nội dung dịch vụ | Gói Cơ bản | Gói Tiêu chuẩn | Gói Toàn diện |
|---|---|---|---|
| Kiểm tra định kỳ | 2 lần / năm | 4 lần / năm | 12 lần / năm |
| Hỗ trợ qua điện thoại / Zalo | Giờ hành chính | Giờ hành chính | 24/7 |
| Hỗ trợ từ xa (TeamViewer / VPN) | Tính phí theo lần | Miễn phí | Miễn phí |
| Thời gian có mặt khi sự cố | Trong 48 giờ | Trong 24 giờ | Trong 8 giờ |
| Sao lưu chương trình PLC/HMI | 1 lần / năm | 2 lần / năm | Sau mỗi lần chỉnh sửa |
| Vệ sinh, siết lại tủ điện | Có | Có | Có |
| Đo kiểm nhiệt độ, cách điện | — | Có | Có |
| Thiết bị dự phòng gửi tại nhà máy | — | — | Có |
| Đào tạo nhắc lại cho vận hành | — | 1 buổi / năm | 2 buổi / năm |
* Bảng trên là khung tham chiếu để trao đổi. Nội dung cuối cùng được ghi rõ trong hợp đồng dịch vụ.
Chúng tôi quan niệm hồ sơ kỹ thuật là một phần của sản phẩm. Thiếu hồ sơ thì hệ thống chạy tốt đến mấy cũng khó bảo trì về sau.
| Địa chỉ | Ký hiệu | Mô tả chức năng |
|---|---|---|
I0.0 | S_EMG | Nút dừng khẩn cấp (tiếp điểm thường đóng) |
I0.1 | S_START | Nút khởi động chế độ Auto |
I0.2 | S_STOP | Nút dừng chu trình |
I0.3 | LS_LOW | Phao báo mức thấp bể chứa |
I0.4 | LS_HIGH | Phao báo mức cao bể chứa |
IW64 | PT_01 | Cảm biến áp suất đường ống 4–20 mA |
Q0.0 | KM_P1 | Contactor bơm số 1 |
Q0.1 | KM_P2 | Contactor bơm số 2 |
Q0.5 | H_ALM | Đèn – còi báo lỗi chung |
QW80 | VFD_REF | Tín hiệu đặt tần số biến tần 0–10 V |
Địa chỉ minh họa theo PLC Siemens S7-1200. Với các hãng khác, chúng tôi lập bảng tương ứng theo quy ước địa chỉ của hãng đó.
Một số lỗi phổ biến anh/chị có thể tự kiểm tra trước khi gọi kỹ thuật, giúp rút ngắn thời gian dừng máy.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| PLC không lên nguồn | Mất nguồn 24 VDC, hỏng bộ nguồn, ngắn mạch tải | Đo điện áp ra bộ nguồn; tháo từng nhánh tải để tìm nhánh gây sụt áp; kiểm tra cầu chì |
| PLC báo lỗi đèn ERROR | Lỗi cấu hình phần cứng, lỗi module, lỗi chương trình | Kết nối phần mềm đọc bộ đệm chẩn đoán để xem mã lỗi và thời điểm phát sinh |
| Không giao tiếp được HMI – PLC | Sai địa chỉ IP, sai tốc độ baud, đứt cáp, khác lớp mạng | Ping địa chỉ PLC; đối chiếu thông số truyền thông hai đầu; thay thử cáp mạng |
| Biến tần báo OC (quá dòng) | Tăng tốc quá nhanh, kẹt cơ khí, ngắn mạch động cơ | Tăng thời gian tăng tốc; quay thử trục bằng tay; đo cách điện cuộn dây động cơ |
| Biến tần báo OV (quá áp) | Giảm tốc quá nhanh với tải quán tính lớn, thiếu điện trở xả | Kéo dài thời gian giảm tốc; kiểm tra hoặc bổ sung điện trở xả |
| Tín hiệu analog nhảy loạn | Nhiễu, chưa nối đất màn chắn cáp, đi chung máng với cáp động lực | Nối đất màn chắn một đầu; tách máng cáp tín hiệu và động lực; thêm lọc trong chương trình |
| Bơm chạy nhưng không lên áp | Mất mồi, ngược chiều quay, hở đường hút, nghẹt lọc | Kiểm tra chiều quay động cơ; xả khí mồi bơm; kiểm tra van và lưới lọc đầu hút |
| Cân định lượng sai số lớn | Loadcell lệch, vướng cơ khí, rung động, chưa bù rơi liệu | Kiểm tra chân đế và dây vướng vào bồn cân; hiệu chuẩn lại bằng quả chuẩn; chỉnh lượng bù rơi liệu |
Áp dụng cho cả file chạy PLC/HMI giao qua email và thiết bị tự động hóa giao tận nơi.
Gọi hotline để được hỗ trợ kỹ thuật khẩn cấp — chúng tôi hỗ trợ từ xa ngay và cử người xuống hiện trường khi cần.
Gọi hỗ trợ khẩn cấp